Thuật Ngữ Tarot: Giải Thích Những Từ Bạn Sẽ Gặp Khi Xem Bài
Từ điển thuật ngữ tarot bằng ngôn ngữ dễ hiểu: arcana, chất bài, lá pip, lá hoàng gia, querent, significator, spread, lá làm rõ, lá ngược, RWS và LWB.
Tarot có một hệ thống từ vựng riêng, và hầu như không ai giải thích nó cho người mới. Bạn đọc phần mô tả một lá bài thấy nhắc tới querent, significator hay tương tác nguyên tố, rồi câu văn tan biến ở giữa chừng. Không từ nào trong số đó khó, chỉ là chúng cũ, và chúng đến từ nhiều truyền thống chưa bao giờ ngồi lại để thống nhất với nhau.
Bài viết này nhóm những thuật ngữ bạn sẽ thật sự gặp, trong trang ý nghĩa lá bài, trong hướng dẫn trải bài và trong lúc trò chuyện với người xem khác, rồi giải thích bằng văn xuôi thay vì liệt kê khô khan, để bạn thấy chúng liên hệ với nhau ra sao. Chỗ nào còn nhiều cách hiểu, bài viết sẽ nói rõ. Hãy dùng nó như sách tra cứu đi kèm việc thực hành, vì một thuật ngữ ở lại lâu nhất khi nó gắn với lá bài vừa làm bạn bất ngờ.
Cấu Trúc Bộ Bài: Arcana, Chất Bài, Lá Pip Và Lá Hoàng Gia
Arcana nghĩa là điều bí ẩn, và tarot dùng từ này để gọi hai nửa của bộ bài. Major Arcana, tiếng Việt hay gọi là bộ Ẩn Chính, gồm hai mươi hai lá không thuộc chất nào, đánh số từ không đến hai mươi mốt và có tên riêng như The Fool, The Hermit, The World. Bạn cũng sẽ thấy chúng được gọi là lá chủ, dấu vết còn lại từ thời tarot là một trò chơi bài.
Minor Arcana, tức bộ Ẩn Phụ, là năm mươi sáu lá còn lại, chia thành bốn chất. Trong mỗi chất, mười lá đánh số từ Ace đến Ten được gọi là lá pip. Ở các bộ bài cổ, những lá này chỉ vẽ biểu tượng chất bài lặp lại, nên người ta nói bài kiểu Marseille có pip không tả cảnh. Bốn lá còn lại của mỗi chất là lá hoàng gia: thường là Page, Knight, Queen, King, dù nhiều bộ đổi thành Princess, Prince hay Knave.
Bốn chất phổ biến trong tiếng Anh là Wands, Cups, Swords và Pentacles. Wands có nơi gọi Batons, Rods hay Staves; Pentacles có nơi gọi Coins hay Disks. Khi một trang bài nhắc tới Ace of Disks, đó chính là lá bạn quen gọi Ace of Pentacles, khác nhau ở truyền thống bộ bài chứ không khác ở ý nghĩa.
Các Vai Trong Buổi Xem: Querent, Người Đọc, Significator
Querent là người mà buổi xem hướng tới, tức người đang hỏi. Từ này gốc Latin nghĩa là tìm kiếm, và nó vẫn hữu ích ngay cả khi bạn tự xem cho mình, bởi nó gọi tên một vai chứ không nhất thiết là người thứ hai. Nói rằng người hỏi cứ quay lại chỗ này mãi đôi khi tạo đủ khoảng cách để bạn nhìn hoàn cảnh của mình rõ hơn.
Người đọc là người diễn giải các lá bài, và trong lối thực hành soi chiếu thì bạn thường giữ cả hai vai. Một số người mô tả cách họ tách bạch hai vai đó: trước hết người hỏi đặt câu hỏi thật lòng, sau đó người đọc mô tả những gì đang có trên bàn mà không làm dịu đi. Đây là kỷ luật nhỏ nhưng cải thiện chất lượng buổi xem thấy rõ.
Significator là lá được chọn có chủ đích, trước khi xào bài, để đại diện cho người hỏi hoặc cho chủ đề câu hỏi. Theo lối cũ, đó là một lá hoàng gia hợp với người đó, dù nhiều người xem hiện nay chọn bất kỳ lá nào nắm bắt được tình huống. Gần với nó là lá sinh nhật hay lá linh hồn, một lá Ẩn Chính suy ra từ ngày sinh; hãy xem đó như gợi ý để suy ngẫm, không phải danh tính cố định.
Cách Trải Bài: Spread, Vị Trí, Lá Làm Rõ Và Lá Nhảy
Spread, hay trải bài, là bố cục giao cho mỗi chỗ đặt bài một nhiệm vụ. Những nhiệm vụ đó gọi là vị trí, và chính vị trí biến một lá bài thành một câu nói. Five of Cups nằm ở vị trí điều mình đang tiếc thương sẽ khác hẳn khi nằm ở vị trí điều đang nâng đỡ mình. Các kiểu trải quen thuộc gồm rút một lá mỗi ngày, trải ba lá cho tình huống, trở ngại và bước tiếp theo, và Celtic Cross mười lá.
Lá làm rõ, tiếng Anh là clarifier, là lá rút thêm để mở rộng cho một lá mà bạn chưa gỡ được. Dùng chừng mực thì rất hữu ích; dùng liên tục thì thành ra rút mãi cho tới khi bộ bài chịu đồng ý với mình, nên đa số người xem tự đặt giới hạn trước khi bắt đầu. Lá nhảy là lá rơi ra trong lúc xào. Có người coi đó là dấu hiệu, có người cho vào lại; chọn cách nào cũng được miễn là bạn quyết định từ đầu.
Cắt bài là chia bộ bài trước khi rút, thường thành ba chồng. Trải úp và trải ngửa khác nhau ở chỗ bạn lật từng lá khi đặt xuống hay đặt hết rồi mới lật, và điều đó ảnh hưởng tới việc các lá sau nhuộm màu lên cách bạn hiểu lá trước.
Chiều Lá Và Sắc Thái: Xuôi, Ngược, Tương Tác Nguyên Tố
Lá xuôi là lá quay đúng chiều về phía bạn, còn lá ngược lật lên trong tư thế đảo đầu. Đọc lá ngược là một lựa chọn chứ không phải luật. Người có dùng thường hiểu lá ngược như cùng một năng lượng nhưng quay vào trong, bị chặn, bị trì hoãn, quá đà hoặc mới chớm, chứ không phải nghĩa đảo ngược. The Sun ngược không phải nỗi khổ, nó chỉ về hơi ấm mà bạn đang khó cho phép mình đón nhận.
Dignity, tạm hiểu là thế mạnh yếu của lá, là ý niệm cũ cho rằng nghĩa của một lá đổi theo lá nằm cạnh nó. Tương tác nguyên tố, phổ biến trong các hệ kế thừa Golden Dawn, xét xem nguyên tố của các lá kề nhau làm mạnh lên, yếu đi hay gây nhiễu cho nhau: lửa và khí hỗ trợ nhau, nước và lửa thì cản nhau. Bạn không cần hệ này để xem tốt, nhưng nó giải thích vì sao người xem lâu năm luôn nói một lá bài đứng một mình thì nói được rất ít.
Một số thuật ngữ khác nói về khuôn mẫu chứ không về từng lá. Con số lặp lại trong một trải bài, chẳng hạn ba lá số Bốn, thường được đọc như một sự nhấn mạnh. Chất bài vắng mặt hoàn toàn thì đáng được gọi tên thành lời.
Các Trường Phái: RWS, Marseille, Thoth Và Hệ Tương Ứng
RWS là viết tắt của Rider-Waite-Smith, bộ bài xuất bản năm 1909 với tranh do Pamela Colman Smith vẽ theo chỉ dẫn của Arthur Edward Waite và do nhà Rider phát hành. Điểm đột phá của nó là cho mỗi lá Ẩn Phụ một khung cảnh vẽ đầy đủ, nhờ vậy nó trở thành bộ bài học chuẩn mực, và phần lớn ý nghĩa lá bài bạn đọc trên mạng đều mô tả hình ảnh của bộ này. Tên Smith từng bị bỏ khỏi phần ghi công suốt nhiều thập kỷ.
Marseille là tên gọi chung cho dòng bài Pháp cổ hơn, có pip không tả cảnh, đọc qua con số và chất bài thay vì qua tranh kể chuyện. Thoth là bộ do Aleister Crowley thiết kế và Lady Frieda Harris vẽ, dày đặc chi tiết chiêm tinh và kabbalah. Mỗi dòng có từ vựng riêng, và ý nghĩa không chuyển qua lại giữa chúng một cách trọn vẹn.
Hệ tương ứng là những mối liên kết tarot vay mượn từ các hệ biểu tượng khác: nguyên tố cho các chất bài, hành tinh và cung hoàng đạo cho Ẩn Chính, thần số học cho lá pip, và ở vài trường phái là bảng chữ cái Hebrew cùng Cây Sự Sống. Chúng là công cụ để nghĩ, không phải sự thật cần bảo vệ.
Từ Vựng Trong Thực Hành Hằng Ngày
Cartomancy là từ chung chỉ việc đọc bài nói chung, trong đó tarot chỉ là một nhánh; oracle, Lenormand và đọc bài tây là những nhánh khác. Bộ oracle là bất kỳ bộ bài nào có cấu trúc riêng thay vì kiến trúc bảy mươi tám lá của tarot, nên bạn không thể tra ý nghĩa lá oracle trong sách tarot. LWB, tức cuốn sách trắng nhỏ, là tập hướng dẫn đi kèm bộ bài: hữu ích để hiểu ý đồ của tác giả, nhưng hiếm khi đủ nếu chỉ đọc mình nó.
Cleansing chỉ mọi nghi thức làm mới bộ bài giữa các buổi xem: gõ nhẹ lên chồng bài, xào thật kỹ, để bài dưới ánh trăng, hoặc đơn giản là cất bài đi một cách có ý thức. Không có nghĩa vụ nào ở đây cả. Nó chủ yếu đóng vai trò một dấu mốc chuyển tiếp cho chính người xem, và sau một buổi xem nặng thì riêng điều đó đã đáng giá.
Rút bài hằng ngày là việc lấy một lá mỗi sáng để luyện. Sổ tay xem bài là nơi bạn ghi ngày, câu hỏi, các lá, ấn tượng đầu tiên và sau đó là điều bạn nhận ra. Tiếp đất là những việc nhỏ như thở, uống nước, đi bộ, giúp bạn trở lại đời sống thường ngày sau buổi xem.
Câu hỏi thường gặp
Querent trong tarot nghĩa là gì?
Querent là người mà buổi xem hướng tới, gốc Latin nghĩa là tìm kiếm. Khi tự xem cho mình, bạn giữ cả hai vai: người hỏi và người đọc. Gọi tên vai không phải chữ nghĩa suông, nó tạo khoảng cách nhỏ giúp bạn mô tả điều lá bài cho thấy mà không lập tức bênh vực bản thân.
Lá làm rõ là gì?
Lá làm rõ là lá rút thêm để mở rộng cho một lá bạn chưa đặt được vào đâu. Nó hiệu quả một lần, đôi khi hai lần. Quá số đó, việc rút thêm thường biến thành đi tìm câu trả lời dễ chịu hơn, nên hãy đặt giới hạn trước khi xào bài.
RWS là viết tắt của gì?
RWS là viết tắt của Rider-Waite-Smith, bộ bài năm 1909 do Pamela Colman Smith vẽ theo chỉ dẫn của Arthur Edward Waite và do nhà Rider xuất bản. Bộ này cho mỗi lá Ẩn Phụ một khung cảnh có người, nhờ vậy dễ học, và phần lớn ý nghĩa lá bài trên mạng đều mô tả theo nó.
Có cần học hết thuật ngữ mới xem được bài không?
Không. Bạn hoàn toàn xem tốt khi chỉ nắm hai bộ arcana, bốn chất bài và nhiệm vụ của từng vị trí. Phần từ vựng còn lại có mặt để bạn hiểu bài viết của người khác và tự chọn kỹ thuật muốn dùng. Hãy học một thuật ngữ ngay khi gặp nó trong buổi xem.
Từ điển này được rà soát và bổ sung khi có thêm thuật ngữ mới xuất hiện trong các buổi xem và trong câu hỏi của người đọc.